HBR HOLDINGS ĐÀO TẠO NỘI BỘ: ỨNG DỤNG AI TRONG MARKETING VÀ BÁN HÀNG
HBR Holdings tổ chức đào tạo nội bộ về ứng dụng AI trong Marketing và bán hàng, giúp đội ngũ cập nhậ...
Marketing là lĩnh vực có mật độ thuật ngữ tiếng Anh và từ viết tắt rất cao. Với Newbie, việc không hiểu đúng các thuật ngữ này có thể khiến quá trình học và làm việc trở nên khó theo dõi hơn.
Bài viết dưới đây HBR Holdings Careers tổng hợp 100+ thuật ngữ Marketing thông dụng, được phân nhóm rõ ràng và giải thích ngắn gọn để bạn dễ tra cứu, ghi nhớ và áp dụng trong công việc.
Trước khi đi sâu vào SEO, Content, Branding hay Paid Media, Newbie nên nắm vững nhóm thuật ngữ nền tảng. Đây là những khái niệm xuất hiện thường xuyên trong tài liệu học tập, báo cáo, kế hoạch Marketing và trao đổi công việc hàng ngày.
Marketing là quá trình nghiên cứu thị trường, tìm hiểu nhu cầu khách hàng, xây dựng giá trị, truyền thông và đưa sản phẩm đến đúng đối tượng nhằm đạt mục tiêu kinh doanh.
Market là tập hợp những cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu, khả năng chi trả và khả năng tham gia trao đổi đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Customer là cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp mua sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Người mua và người sử dụng có thể là cùng một người hoặc khác nhau.
Consumer là người trực tiếp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Ví dụ, phụ huynh mua khóa học tiếng Anh cho con thì phụ huynh là Customer, còn người con trực tiếp học là Consumer.
Product là hàng hóa, dịch vụ hoặc giải pháp được doanh nghiệp cung cấp nhằm giải quyết một nhu cầu cụ thể của khách hàng.
Trong Marketing, sản phẩm không chỉ bao gồm phần hữu hình mà còn có thể bao gồm dịch vụ, trải nghiệm, thương hiệu và những giá trị đi kèm.
Service là giá trị được cung cấp thông qua một hoạt động hoặc trải nghiệm, thường không tồn tại dưới dạng hàng hóa hữu hình.
Ví dụ: tư vấn, giáo dục, ngân hàng, vận chuyển hay chăm sóc sức khỏe đều thuộc nhóm dịch vụ.
Brand là tổng hợp những nhận thức, cảm xúc và liên tưởng mà khách hàng hình thành về một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ.
Thương hiệu không chỉ là tên gọi hay logo mà còn bao gồm trải nghiệm, uy tín và cách khách hàng ghi nhớ doanh nghiệp.
Value là lợi ích khách hàng cảm nhận được so với tổng chi phí, thời gian và công sức họ phải bỏ ra để sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm.
Value Proposition là lời giải thích rõ ràng về giá trị mà sản phẩm mang lại, vấn đề sản phẩm giải quyết và lý do khách hàng nên lựa chọn doanh nghiệp thay vì phương án khác.
Một Value Proposition thường trả lời 3 câu hỏi:
USP là điểm bán hàng độc đáo giúp sản phẩm hoặc thương hiệu tạo sự khác biệt so với đối thủ.
USP cần đủ rõ để khách hàng hiểu doanh nghiệp có điều gì đặc biệt và vì sao điểm khác biệt đó có giá trị với họ.
Need là trạng thái thiếu hụt cơ bản mà con người muốn được đáp ứng, chẳng hạn nhu cầu ăn uống, di chuyển, giao tiếp, học tập hoặc an toàn.
Want là hình thức cụ thể mà một cá nhân lựa chọn để đáp ứng nhu cầu. Mong muốn chịu ảnh hưởng bởi sở thích, văn hóa, thu nhập và hoàn cảnh.
Ví dụ, nhu cầu là “di chuyển”, nhưng mong muốn có thể là mua xe máy, ô tô hoặc sử dụng dịch vụ gọi xe.
Demand là mong muốn đối với một sản phẩm đi kèm với khả năng và sự sẵn sàng chi trả.
Không phải mọi mong muốn đều trở thành Demand nếu khách hàng không có khả năng hoặc ý định mua.
Target Market là một hoặc nhiều phân khúc thị trường mà doanh nghiệp lựa chọn để tập trung nguồn lực phục vụ.
Ví dụ, một trung tâm IELTS có thể lựa chọn thị trường mục tiêu là học sinh, sinh viên cần chứng chỉ IELTS để du học hoặc đáp ứng chuẩn đầu ra.
Target Audience là nhóm người mà một thông điệp, nội dung hoặc chiến dịch truyền thông muốn tiếp cận.
Target Audience có thể hẹp hơn Target Market. Chẳng hạn, sản phẩm hướng đến sinh viên nhưng một chiến dịch cụ thể lại chỉ nhắm đến sinh viên năm cuối đang chuẩn bị tìm việc.
Customer Insight là sự thật ngầm hiểu về nhu cầu, động cơ, nỗi lo hoặc hành vi giúp giải thích vì sao khách hàng suy nghĩ và hành động theo một cách nhất định.
Insight tốt cần giúp doanh nghiệp hiểu được điều khách hàng thực sự quan tâm, thay vì chỉ mô tả những gì họ đang làm.
Customer Journey là toàn bộ quá trình khách hàng trải qua từ khi xuất hiện nhu cầu, biết đến thương hiệu, tìm hiểu, cân nhắc, mua hàng đến sử dụng và quay lại.
Các giai đoạn phổ biến có thể gồm:
Touchpoint là bất kỳ thời điểm hoặc kênh nào khách hàng tiếp xúc với thương hiệu.
Ví dụ: bài đăng Facebook, quảng cáo Google, website, email, nhân viên tư vấn, cửa hàng hay tin nhắn chăm sóc sau mua đều có thể là một điểm chạm.
Pain Point là vấn đề, khó khăn hoặc bất tiện mà khách hàng muốn giải quyết.
Pain Point có thể liên quan đến:
Xác định đúng Pain Point giúp doanh nghiệp xây dựng sản phẩm và thông điệp sát nhu cầu thực tế hơn.
Positioning là cách doanh nghiệp muốn sản phẩm hoặc thương hiệu được khách hàng ghi nhớ so với các lựa chọn khác trên thị trường.
Ví dụ, một thương hiệu có thể định vị theo giá thấp, chất lượng cao, sự tiện lợi, công nghệ hoặc trải nghiệm chuyên biệt.
Khác với các thuật ngữ đơn ở phần trên, nhóm này chủ yếu là các mô hình và framework. Newbie cần hiểu cấu trúc và mục đích sử dụng, thay vì chỉ nhớ tên viết tắt.
Marketing Mix là tập hợp những công cụ doanh nghiệp có thể điều chỉnh để đưa sản phẩm ra thị trường và tác động đến quyết định mua của khách hàng.
Hai mô hình Marketing Mix phổ biến nhất là 4P và 7P.
4P là mô hình Marketing Mix gồm 4 yếu tố:
Ví dụ, khi tung một khóa học mới, doanh nghiệp cần xác định nội dung khóa học, học phí, kênh bán và kế hoạch truyền thông. Đây chính là 4 nhóm quyết định của mô hình 4P.
7P mở rộng từ 4P bằng cách bổ sung 3 yếu tố:
7P thường được sử dụng nhiều trong các ngành dịch vụ như giáo dục, khách sạn, tài chính hay tư vấn.
STP là mô hình giúp doanh nghiệp xác định nên phục vụ ai và muốn được khách hàng ghi nhớ như thế nào.
Mô hình gồm 3 bước:
Ví dụ, một thương hiệu thời trang có thể phân chia thị trường theo độ tuổi và mức thu nhập, lựa chọn nhóm Gen Z thu nhập trung bình, sau đó định vị là thương hiệu thời trang trẻ, dễ tiếp cận và cập nhật xu hướng nhanh.
Market Segmentation là quá trình chia một thị trường lớn thành các nhóm khách hàng có nhu cầu, hành vi hoặc đặc điểm tương đồng.
Doanh nghiệp thường phân khúc theo:
Phân khúc giúp doanh nghiệp tránh truyền thông cùng một thông điệp cho toàn bộ thị trường.
Targeting là quá trình đánh giá các phân khúc và lựa chọn nhóm khách hàng doanh nghiệp muốn ưu tiên phục vụ.
Khi lựa chọn, doanh nghiệp thường xem xét:
SWOT là mô hình dùng để đánh giá tình hình của doanh nghiệp, thương hiệu, sản phẩm hoặc một chiến lược thông qua 4 yếu tố:
Điểm cần nhớ là Strengths và Weaknesses thuộc yếu tố nội bộ, còn Opportunities và Threats thuộc môi trường bên ngoài.
PESTEL giúp doanh nghiệp nhận diện tác động vĩ mô đến chiến lược kinh doanh.
PESTEL là framework dùng để phân tích các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp hoặc thị trường.
Mô hình gồm:
Nếu SWOT giúp nhìn tổng thể cả nội bộ và bên ngoài, PESTEL tập trung sâu hơn vào môi trường vĩ mô bên ngoài doanh nghiệp.
B2B là mô hình doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp khác.
Ví dụ: công ty cung cấp phần mềm CRM, dịch vụ quảng cáo hoặc giải pháp quản trị cho doanh nghiệp.
Đặc điểm Marketing B2B thường là chu kỳ ra quyết định dài, nhiều người tham gia và giá trị hợp đồng tương đối lớn.
B2C là mô hình doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cho người tiêu dùng cá nhân.
Ví dụ: thương hiệu mỹ phẩm bán sản phẩm cho người dùng cuối hoặc trung tâm ngoại ngữ bán khóa học cho học viên.
Quá trình ra quyết định B2C thường ngắn hơn B2B và chịu nhiều tác động từ cảm xúc, thương hiệu, giá và trải nghiệm.
C2C là mô hình giao dịch giữa cá nhân với cá nhân, thường có một nền tảng đóng vai trò kết nối.
Ví dụ, một người bán lại điện thoại cũ cho người khác thông qua nền tảng thương mại điện tử.
D2C là mô hình trong đó thương hiệu trực tiếp bán sản phẩm cho người tiêu dùng, hạn chế phụ thuộc vào nhà phân phối hoặc đại lý trung gian.
Mô hình D2C giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn:
Go-to-Market Strategy là chiến lược đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường.
Một kế hoạch GTM thường trả lời:
GTM thường được sử dụng khi ra mắt sản phẩm mới, mở thị trường hoặc tiếp cận một nhóm khách hàng mới.
Competitive Advantage là yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị tốt hơn hoặc khác biệt hơn so với đối thủ.
Lợi thế cạnh tranh có thể đến từ:
Một lợi thế có giá trị lâu dài thường cần đủ khó để đối thủ sao chép ngay lập tức.
Market Share là tỷ lệ doanh thu hoặc sản lượng bán của một doanh nghiệp so với tổng doanh thu hoặc sản lượng của toàn thị trường trong cùng kỳ.
Chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá vị thế tương đối của mình so với các đối thủ.
Growth Strategy là kế hoạch giúp doanh nghiệp mở rộng doanh thu, khách hàng, sản phẩm hoặc thị trường.
Một doanh nghiệp có thể tăng trưởng bằng cách:
Product Life Cycle là mô hình mô tả các giai đoạn một sản phẩm thường trải qua trên thị trường:
Doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông theo từng giai đoạn.
Portfolio là tập hợp các sản phẩm, dòng sản phẩm hoặc thương hiệu mà một doanh nghiệp đang sở hữu và quản lý.
Quản trị Portfolio giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm nào nên tiếp tục đầu tư, duy trì, cải tiến hoặc loại bỏ.
Benchmarking là quá trình so sánh sản phẩm, quy trình hoặc hiệu suất của doanh nghiệp với đối thủ hoặc một chuẩn tốt trên thị trường nhằm tìm ra khoảng cách cần cải thiện.
Benchmarking không đồng nghĩa với sao chép đối thủ. Mục tiêu là hiểu thị trường đang làm tốt ở đâu và doanh nghiệp có thể cải tiến điều gì.
Nắm chắc 39 thuật ngữ nền tảng trên sẽ giúp Newbie dễ dàng đọc hiểu brief, kế hoạch và tài liệu chuyên môn trước khi chuyển sang những nhóm thuật ngữ sâu hơn về nghiên cứu khách hàng, Branding, Content và Digital Marketing.
Sau khi nắm được nhóm khái niệm nền tảng, Newbie có thể đi sâu vào các thuật ngữ thường xuất hiện trong từng mảng công việc cụ thể như nghiên cứu thị trường, Branding, Content, Digital Marketing và đo lường hiệu quả.
Nhóm thuật ngữ này liên quan đến quá trình thu thập dữ liệu, phân tích thị trường và tìm hiểu khách hàng. Đây là nền tảng giúp Marketer hạn chế đưa ra quyết định chỉ dựa trên cảm tính.
Market Research là quá trình thu thập và phân tích thông tin về thị trường, khách hàng, đối thủ và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Nghiên cứu thị trường thường giúp doanh nghiệp trả lời:
Primary Research là hình thức doanh nghiệp tự thu thập dữ liệu mới trực tiếp từ đối tượng nghiên cứu.
Các phương pháp phổ biến gồm:
Ưu điểm là dữ liệu sát với vấn đề doanh nghiệp đang nghiên cứu, nhưng thường tốn nhiều thời gian và nguồn lực hơn.
Secondary Research sử dụng những dữ liệu đã được thu thập trước đó từ các nguồn như:
Newbie có thể hiểu đơn giản: Primary Research = tự đi lấy dữ liệu mới; Secondary Research = khai thác dữ liệu đã có.
Qualitative Research tập trung tìm hiểu sâu về suy nghĩ, động cơ, cảm xúc và lý do phía sau hành vi của khách hàng.
Các phương pháp thường dùng là phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm hoặc quan sát.
Ví dụ, nếu muốn biết “Vì sao sinh viên trì hoãn việc học IELTS dù biết chứng chỉ này quan trọng?”, nghiên cứu định tính sẽ phù hợp để khám phá nguyên nhân sâu hơn.
Quantitative Research sử dụng dữ liệu dạng số để đo lường, so sánh và xác định xu hướng.
Ví dụ:
Nghiên cứu định lượng thường sử dụng bảng hỏi với số lượng mẫu lớn hơn để trả lời những câu hỏi như bao nhiêu, tỷ lệ nào, mức độ ra sao.
Survey là phương pháp thu thập thông tin từ một nhóm người thông qua hệ thống câu hỏi được thiết kế trước.
Khảo sát có thể thực hiện qua:
Một khảo sát tốt cần có mục tiêu rõ ràng, câu hỏi dễ hiểu và tránh dẫn dắt người trả lời.
Interview là phương pháp trao đổi trực tiếp với khách hàng hoặc đối tượng nghiên cứu để khai thác sâu suy nghĩ, trải nghiệm và động cơ của họ.
Trong Marketing, phỏng vấn thường được dùng khi doanh nghiệp muốn tìm hiểu:
Focus Group là phương pháp nghiên cứu định tính trong đó một nhóm nhỏ người tham gia cùng thảo luận về sản phẩm, thương hiệu hoặc một chủ đề dưới sự điều phối của người nghiên cứu.
Phương pháp này giúp Marketer quan sát phản ứng, quan điểm và sự tương tác giữa nhiều người, nhưng kết quả không nên được xem là đại diện cho toàn bộ thị trường.
Observation Research là phương pháp quan sát cách khách hàng thực sự hành động trong môi trường thực tế thay vì chỉ hỏi họ nghĩ hoặc nhớ rằng mình đã làm gì.
Ví dụ, một siêu thị có thể quan sát tuyến đường khách di chuyển, khu vực họ dừng lâu hoặc sản phẩm thường được cầm lên nhưng không mua.
Sample là nhóm đối tượng được lựa chọn để tham gia nghiên cứu, đại diện cho một tập hợp lớn hơn mà doanh nghiệp muốn tìm hiểu.
Ví dụ, doanh nghiệp muốn nghiên cứu 100.000 khách hàng nhưng chỉ khảo sát 1.000 người. 1.000 người này chính là Sample.
Chất lượng mẫu ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Population là toàn bộ nhóm đối tượng mà nghiên cứu muốn đưa ra kết luận.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp muốn nghiên cứu hành vi mua mỹ phẩm của nữ giới từ 18–25 tuổi tại Hà Nội thì toàn bộ nhóm người đáp ứng tiêu chí này chính là Population.
Có thể hiểu:
Population = toàn bộ nhóm cần nghiên cứu → Sample = một phần được chọn để khảo sát.
Customer Persona là hồ sơ mô tả một hình mẫu khách hàng đại diện dựa trên dữ liệu và nghiên cứu thực tế.
Một Persona thường bao gồm:
Persona giúp đội ngũ Marketing hình dung rõ mình đang nói chuyện với ai khi xây dựng nội dung hoặc chiến dịch.
Customer Behavior mô tả cách khách hàng tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, mua, sử dụng và phản ứng với sản phẩm hoặc thương hiệu.
Marketer thường nghiên cứu các hành vi như:
Buying Behavior tập trung cụ thể vào cách khách hàng đưa ra quyết định mua hàng.
Quá trình này có thể chịu ảnh hưởng bởi:
Customer Behavior có phạm vi rộng hơn, còn Buying Behavior tập trung chủ yếu vào quá trình dẫn đến quyết định mua.
Customer Experience là tổng thể cảm nhận của khách hàng hình thành qua tất cả các lần tương tác với doanh nghiệp.
CX có thể chịu ảnh hưởng từ:
Một trải nghiệm tốt cần được nhìn xuyên suốt hành trình, thay vì tối ưu riêng từng điểm chạm.
Customer Satisfaction phản ánh mức độ khách hàng cảm thấy sản phẩm hoặc trải nghiệm đáp ứng kỳ vọng của họ đến đâu.
CSAT thường được đo bằng câu hỏi dạng:
“Bạn hài lòng với trải nghiệm này ở mức độ nào?”
Khách hàng sau đó lựa chọn một mức điểm theo thang đo được doanh nghiệp thiết lập.
NPS là chỉ số thường được sử dụng để đánh giá mức độ khách hàng sẵn sàng giới thiệu thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ cho người khác.
Khách hàng thường trả lời câu hỏi trên thang điểm từ 0–10 và được chia thành 3 nhóm:
NPS giúp doanh nghiệp theo dõi xu hướng về mức độ yêu thích và khả năng giới thiệu thương hiệu, nhưng nên kết hợp với phản hồi định tính để hiểu vì sao khách hàng cho mức điểm đó.
Nhóm thuật ngữ nghiên cứu thị trường và khách hàng giúp Marketer chuyển từ việc “nghĩ rằng khách hàng muốn gì” sang tìm bằng chứng để hiểu khách hàng thực sự cần gì. Đây là dữ liệu đầu vào quan trọng trước khi xây dựng thương hiệu, nội dung hoặc chiến dịch Marketing.
Xem thêm: CÁCH VIẾT CV NHÂN VIÊN CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG THUYẾT PHỤC HR TỪ VÒNG LỌC
Branding là nhóm kiến thức tập trung vào cách doanh nghiệp xây dựng hình ảnh, nhận diện và vị trí của thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Với Newbie, cần phân biệt rõ các khái niệm dễ nhầm như Brand Identity, Brand Image, Brand Awareness hay Brand Equity.
Branding là quá trình xây dựng và quản trị cách thương hiệu được nhận diện, cảm nhận và ghi nhớ trên thị trường.
Branding có thể bao gồm:
Branding là một quá trình dài hạn, không đồng nghĩa với việc chỉ thiết kế logo hoặc chạy một chiến dịch quảng cáo.
Brand Identity là tập hợp những yếu tố mà doanh nghiệp chủ động xây dựng để thể hiện thương hiệu ra bên ngoài.
Các yếu tố thường gồm:
Có thể hiểu đơn giản: Brand Identity là cách thương hiệu muốn thể hiện mình.
Brand Image là cách khách hàng thực tế nhìn nhận và cảm nhận về thương hiệu sau quá trình tiếp xúc.
Ví dụ, một doanh nghiệp muốn xây dựng Brand Identity theo hướng trẻ trung và sáng tạo, nhưng nếu trải nghiệm khách hàng phức tạp hoặc nội dung thiếu nhất quán thì Brand Image hình thành trong tâm trí khách hàng có thể hoàn toàn khác.
Điểm cần nhớ:
Brand Identity = doanh nghiệp muốn được nhìn nhận như thế nào.
Brand Image = khách hàng thực sự nhìn nhận thương hiệu như thế nào.
Brand Awareness thể hiện mức độ khách hàng biết hoặc quen thuộc với một thương hiệu.
Mức nhận biết càng cao, thương hiệu càng có khả năng xuất hiện trong tập hợp lựa chọn của khách hàng khi họ phát sinh nhu cầu.
Brand Awareness thường liên quan đến hai khái niệm quan trọng là Brand Recognition và Brand Recall.
Brand Recognition là khả năng khách hàng nhận ra thương hiệu khi được nhìn thấy các dấu hiệu như:
Ví dụ, khách hàng nhìn thấy một biểu tượng hoặc màu sắc đặc trưng và ngay lập tức nhận ra thương hiệu dù chưa nhìn thấy đầy đủ tên gọi.
Brand Recall là khả năng khách hàng tự nhớ ra thương hiệu mà không cần được gợi ý trực tiếp.
Ví dụ, khi được hỏi “Bạn nghĩ đến thương hiệu nào khi nhắc tới điện thoại thông minh?”, những thương hiệu xuất hiện đầu tiên trong đầu khách hàng có Brand Recall cao.
Brand Recognition là nhìn thấy rồi nhận ra, còn Brand Recall là tự nhớ ra.
Top of Mind là thương hiệu đầu tiên xuất hiện trong tâm trí khách hàng khi nghĩ đến một ngành hàng hoặc nhu cầu cụ thể.
Ví dụ, nếu khi nhắc tới một danh mục sản phẩm, phần lớn khách hàng lập tức nghĩ tới cùng một thương hiệu, thương hiệu đó đang có lợi thế Top of Mind.
Đây thường được xem là mức độ mạnh của Brand Awareness.
Brand Positioning là quá trình xác định vị trí mà thương hiệu muốn chiếm giữ trong tâm trí khách hàng so với đối thủ.
Một định vị tốt thường làm rõ:
Ví dụ, hai thương hiệu cùng bán cà phê nhưng một bên có thể định vị theo hướng cao cấp, còn bên kia tập trung vào sự tiện lợi và giá dễ tiếp cận.
Brand Personality là tập hợp những đặc điểm tính cách con người được gán cho một thương hiệu.
Ví dụ, thương hiệu có thể được xây dựng với tính cách:
Brand Personality giúp định hướng cách thương hiệu giao tiếp, thiết kế hình ảnh và phản ứng trong các tình huống khác nhau.
Brand Voice là phong cách giao tiếp nhất quán mà thương hiệu sử dụng trong nội dung và tương tác với khách hàng.
Ví dụ, Brand Voice có thể là:
Brand Voice nên tương đối ổn định, trong khi sắc thái biểu đạt có thể thay đổi tùy từng ngữ cảnh.
Tone of Voice là cách Brand Voice được điều chỉnh trong từng tình huống cụ thể.
Ví dụ, một thương hiệu có Brand Voice thân thiện nhưng:
Có thể hiểu: Brand Voice là tính cách giao tiếp tương đối ổn định, còn Tone of Voice thay đổi theo bối cảnh.
Brand Guideline là tài liệu hướng dẫn cách sử dụng các yếu tố thương hiệu để đảm bảo sự nhất quán.
Một Brand Guideline có thể quy định:
Brand Guideline giúp nhiều phòng ban hoặc đối tác vẫn thể hiện thương hiệu theo cùng một chuẩn.
Brand Equity là giá trị mà chính thương hiệu tạo thêm cho sản phẩm hoặc dịch vụ trong nhận thức của khách hàng.
Brand Equity mạnh có thể khiến khách hàng:
Brand Equity được hình thành qua thời gian từ nhận biết, trải nghiệm, chất lượng cảm nhận và những liên tưởng tích cực với thương hiệu.
Brand Association là những hình ảnh, cảm xúc, đặc điểm hoặc ý tưởng mà khách hàng liên hệ với một thương hiệu.
Ví dụ, một thương hiệu có thể được liên tưởng với:
Những liên tưởng này góp phần hình thành Brand Image và Brand Equity.
Brand Loyalty thể hiện xu hướng khách hàng tiếp tục lựa chọn cùng một thương hiệu thay vì dễ dàng chuyển sang đối thủ.
Lòng trung thành có thể được hình thành từ:
Brand Loyalty không nên chỉ được đánh giá dựa trên việc khách hàng mua lại, bởi đôi khi họ quay lại vì thiếu lựa chọn thay thế chứ chưa chắc thực sự yêu thích thương hiệu.
Rebranding là quá trình thay đổi một phần hoặc toàn bộ cách thương hiệu được thể hiện và định vị.
Doanh nghiệp có thể thay đổi:
Rebranding thường được cân nhắc khi thương hiệu muốn tiếp cận thị trường mới, thay đổi chiến lược, xử lý hình ảnh cũ hoặc thích nghi với sự thay đổi của khách hàng.
Employer Branding là quá trình xây dựng hình ảnh doanh nghiệp như một nơi làm việc hấp dẫn trong mắt ứng viên và nhân viên.
Các yếu tố tác động đến Employer Branding có thể gồm:
Khác với Branding hướng đến khách hàng, Employer Branding tập trung chủ yếu vào thị trường nhân tài.
Personal Branding là quá trình một cá nhân xây dựng hình ảnh, chuyên môn và giá trị riêng trong nhận thức của người khác.
Thương hiệu cá nhân có thể được hình thành thông qua:
Với Marketer, Personal Branding có thể hỗ trợ xây dựng uy tín nghề nghiệp và mở rộng cơ hội phát triển trong ngành.
Nhóm thuật ngữ Branding trên chủ yếu xoay quanh 3 câu hỏi: thương hiệu muốn thể hiện mình như thế nào, khách hàng thực sự cảm nhận ra sao và làm cách nào để duy trì giá trị thương hiệu trong dài hạn. Nắm rõ sự khác biệt giữa các khái niệm này sẽ giúp Newbie tránh nhầm lẫn khi đọc Brand Plan, Creative Brief hoặc triển khai chiến dịch truyền thông.
Content Marketing tập trung vào việc xây dựng và phân phối nội dung có giá trị để thu hút, nuôi dưỡng và thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động phù hợp. Với Newbie, nhóm thuật ngữ này xuất hiện rất thường xuyên khi làm Content Plan, viết bài SEO, Social Media, Landing Page hoặc phối hợp cùng Performance Marketing.
Content Marketing là chiến lược sử dụng nội dung để thu hút, cung cấp giá trị và xây dựng mối quan hệ với khách hàng mục tiêu.
Nội dung có thể tồn tại dưới nhiều định dạng như:
Mục tiêu của Content Marketing có thể là tăng nhận diện, tạo Lead, giáo dục thị trường, hỗ trợ bán hàng hoặc giữ chân khách hàng.
Content Strategy là định hướng tổng thể xác định doanh nghiệp sẽ tạo nội dung cho ai, nhằm mục tiêu gì, thông điệp nào cần truyền tải và nội dung được phân phối qua những kênh nào.
Một Content Strategy thường cần làm rõ:
Content Strategy có phạm vi dài hạn hơn Content Plan.
Content Plan là kế hoạch triển khai nội dung cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
Một Content Plan có thể bao gồm:
Có thể hiểu đơn giản:
Content Strategy = định hướng dài hạn.
Content Plan = kế hoạch triển khai cụ thể.
Content Pillar là những nhóm chủ đề lớn mà thương hiệu lựa chọn để phát triển nội dung lâu dài.
Ví dụ, một thương hiệu giáo dục có thể xây dựng các Content Pillar như:
Từ mỗi Pillar, doanh nghiệp có thể phát triển thành nhiều nội dung nhỏ hơn trên website, Social Media hoặc các kênh khác.
Content Angle là cách tiếp cận cụ thể được lựa chọn để khai thác một chủ đề.
Ví dụ, cùng chủ đề “học tiếng Anh”, có thể triển khai theo nhiều Angle:
Content Angle giúp một chủ đề quen thuộc trở nên phù hợp hơn với từng nhóm khách hàng và mục tiêu truyền thông.
Content Brief là tài liệu cung cấp những yêu cầu cần thiết để người viết hoặc đội ngũ sản xuất nội dung hiểu rõ phải làm nội dung gì và làm theo hướng nào.
Một Content Brief thường gồm:
Brief càng rõ thì khả năng nội dung đi đúng mục tiêu càng cao.
Copywriting là hoạt động viết nội dung nhằm thuyết phục người đọc thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn mua hàng, đăng ký, để lại thông tin hoặc nhấp vào CTA.
Copywriting thường xuất hiện trong:
Khác với Content Writing thường thiên về cung cấp thông tin và xây dựng giá trị lâu dài, Copywriting tập trung mạnh hơn vào thuyết phục và chuyển đổi.
Content Writing là hoạt động viết nội dung nhằm cung cấp thông tin, giáo dục, giải đáp nhu cầu hoặc xây dựng mối quan hệ với người đọc.
Các dạng phổ biến gồm:
Content Writing và Copywriting có thể hỗ trợ nhau trong cùng một chiến dịch.
Storytelling là kỹ thuật truyền tải thông điệp thông qua câu chuyện có nhân vật, bối cảnh, vấn đề và diễn biến thay vì chỉ trình bày thông tin trực tiếp.
Một cấu trúc Storytelling đơn giản có thể là:
Storytelling thường giúp nội dung dễ ghi nhớ và tạo kết nối cảm xúc hơn.
Hook là yếu tố dùng để thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người xem ngay từ những giây đầu tiên.
Hook có thể là:
Trong video ngắn và Social Media, Hook thường có vai trò quan trọng vì người dùng có thể lướt qua nội dung rất nhanh.
Headline là phần tiêu đề chính giúp người đọc hiểu nhanh nội dung nói về điều gì và quyết định có tiếp tục xem hay không.
Một Headline tốt thường cần:
Headline có thể xuất hiện ở bài Blog, quảng cáo, Landing Page, Email hay Social Post.
CTA là lời kêu gọi người dùng thực hiện một hành động cụ thể sau khi tiếp nhận nội dung.
Ví dụ:
CTA cần phù hợp với giai đoạn hành trình khách hàng, thay vì nội dung nào cũng yêu cầu người dùng mua hàng ngay lập tức.
Evergreen Content là nội dung vẫn giữ giá trị trong thời gian dài và không phụ thuộc quá nhiều vào tin tức hoặc xu hướng ngắn hạn.
Ví dụ:
Nội dung Evergreen có thể tiếp tục tạo Traffic sau nhiều tháng hoặc nhiều năm nếu được cập nhật khi cần.
UGC là viết tắt của User-Generated Content, tức nội dung do chính người dùng hoặc khách hàng tạo ra liên quan đến thương hiệu.
UGC có thể gồm:
UGC thường tạo cảm giác chân thực vì nội dung xuất phát từ người dùng thay vì hoàn toàn do thương hiệu sản xuất.
Viral Content là nội dung được chia sẻ và lan truyền nhanh giữa người dùng trên các nền tảng.
Khả năng Viral có thể đến từ:
Tuy nhiên, Viral không đồng nghĩa với hiệu quả Marketing. Một nội dung có lượng chia sẻ lớn nhưng không liên quan đến thương hiệu hoặc khách hàng mục tiêu vẫn có thể tạo ít giá trị kinh doanh.
Content Repurposing là quá trình biến một nội dung gốc thành nhiều định dạng hoặc phiên bản khác nhau để sử dụng trên nhiều kênh.
Ví dụ, một Webinar có thể được chuyển thành:
Repurposing giúp kéo dài vòng đời nội dung và tối ưu nguồn lực sản xuất.
Editorial Calendar là lịch quản lý kế hoạch sản xuất và xuất bản nội dung theo thời gian.
Một Editorial Calendar thường thể hiện:
Công cụ này giúp đội Content duy trì tần suất xuất bản và hạn chế tình trạng triển khai nội dung rời rạc.
Content Distribution là quá trình đưa nội dung đến đúng đối tượng thông qua các kênh phù hợp.
Có thể chia thành 3 nhóm phổ biến:
Một nội dung tốt nhưng không có chiến lược phân phối phù hợp vẫn có thể không tiếp cận được đủ khách hàng mục tiêu.
Nhóm thuật ngữ Content Marketing này giúp Newbie hiểu quy trình từ xây dựng chiến lược → lập kế hoạch → sản xuất → phân phối → thúc đẩy hành động. Khi làm việc thực tế, các thuật ngữ như Content Pillar, Angle, Brief, Hook và CTA thường xuất hiện cùng nhau trong quá trình triển khai một nội dung cụ thể.
Xem thêm: KHÁM PHÁ 5+ MẪU CV CONTENT MARKETING ẤN TƯỢNG THU HÚT NHÀ TUYỂN DỤNG
Digital Marketing bao gồm các hoạt động tiếp thị được triển khai trên nền tảng số như công cụ tìm kiếm, website, mạng xã hội, email và quảng cáo trực tuyến. Với Newbie, nhóm thuật ngữ này xuất hiện rất thường xuyên khi đọc báo cáo, chạy chiến dịch hoặc phối hợp giữa Content, Performance và Sales.
SEO là quá trình tối ưu website và nội dung nhằm cải thiện khả năng xuất hiện trên kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google và các công cụ tìm kiếm khác.
SEO thường gồm 3 nhóm chính:
SEM là hoạt động Marketing trên công cụ tìm kiếm. Trong thực tế, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hoạt động quảng cáo trả phí trên trang kết quả tìm kiếm.
Có thể hiểu đơn giản:
SEO = tăng hiện diện tự nhiên.
SEM/Paid Search = trả phí để xuất hiện trên kết quả tìm kiếm.
SERP là trang kết quả mà công cụ tìm kiếm hiển thị sau khi người dùng nhập một truy vấn.
SERP có thể bao gồm:
Hiểu cấu trúc SERP giúp Marketer biết mình đang cạnh tranh với những loại nội dung nào.
Keyword là từ hoặc cụm từ người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin.
Ví dụ:
Keyword là dữ liệu đầu vào quan trọng khi xây dựng chiến lược SEO và Search Ads.
Search Intent là mục đích thực sự phía sau một truy vấn tìm kiếm.
Các nhóm phổ biến gồm:
Một nội dung có thể tối ưu từ khóa tốt nhưng vẫn khó đạt hiệu quả nếu không đúng Search Intent.
Keyword Research là quá trình tìm, phân tích và lựa chọn từ khóa phù hợp với nhu cầu người dùng và mục tiêu kinh doanh.
Thông thường, Marketer sẽ xem xét:
Long-tail Keyword là những từ khóa dài và cụ thể hơn, thường phản ánh nhu cầu rõ ràng hơn của người tìm kiếm.
Ví dụ:
Long-tail Keyword thường có lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng có thể mang Search Intent rõ hơn.
Search Volume là số lượt tìm kiếm ước tính của một từ khóa trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính theo tháng.
Search Volume cao không đồng nghĩa từ khóa luôn có giá trị cao. Marketer còn cần xem mức độ liên quan và khả năng chuyển đổi.
Organic Traffic là lượng người dùng truy cập website thông qua kết quả tìm kiếm tự nhiên, không phải từ quảng cáo trả phí.
SEO thường hướng đến việc tăng lượng Organic Traffic có chất lượng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
On-page SEO là quá trình tối ưu các yếu tố ngay trên trang như:
Mục tiêu là giúp cả người dùng và công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung trang.
Off-page SEO là các hoạt động bên ngoài website nhằm tăng độ uy tín và khả năng cạnh tranh trên công cụ tìm kiếm.
Một yếu tố thường gặp là Backlink từ các website khác trỏ về trang của doanh nghiệp.
Technical SEO tập trung tối ưu những yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến khả năng crawl, index và trải nghiệm website.
Ví dụ:
Backlink là liên kết từ một website khác trỏ về website của bạn.
Backlink có thể giúp công cụ tìm kiếm nhận biết mức độ uy tín của một trang, nhưng chất lượng và mức độ liên quan của liên kết quan trọng hơn việc chỉ tăng số lượng.
Internal Link là liên kết từ một trang đến một trang khác trong cùng website.
Internal Link giúp:
Anchor Text là phần văn bản có thể nhấp vào của một liên kết.
Ví dụ, trong câu “Xem thêm về Content Marketing”, cụm “Content Marketing” có thể là Anchor Text.
Anchor Text nên tự nhiên và phản ánh đúng nội dung trang đích.
Meta Title là tiêu đề của một trang thường được hiển thị trên kết quả tìm kiếm.
Một Meta Title tốt cần:
Meta Description là đoạn mô tả ngắn về nội dung trang, thường có thể xuất hiện dưới Meta Title trên SERP.
Meta Description không trực tiếp quyết định thứ hạng nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng người dùng nhấp vào kết quả.
Cơ hội liên quan: XEM CÁC VỊ TRÍ MARKETING ĐANG TUYỂN TẠI HBR HOLDINGS
Paid Media là những kênh truyền thông mà doanh nghiệp phải trả tiền để phân phối nội dung hoặc quảng cáo đến khách hàng.
Ví dụ:
PPC là mô hình quảng cáo trong đó nhà quảng cáo trả phí khi người dùng nhấp vào quảng cáo.
Google Search Ads là một ví dụ phổ biến của PPC.
CPC là chi phí trung bình doanh nghiệp trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo.
CPC thường được tính:
Tổng chi phí quảng cáo / Tổng số Click
CPC thấp chưa chắc chiến dịch hiệu quả nếu những lượt Click không tạo ra chuyển đổi.
CPM là chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị quảng cáo.
CPM thường được sử dụng khi mục tiêu của chiến dịch thiên về:
CPA là chi phí trung bình để tạo ra một hành động hoặc một khách hàng mới, tùy cách doanh nghiệp định nghĩa.
Ví dụ hành động có thể là:
CPL là chi phí trung bình doanh nghiệp phải bỏ ra để tạo được một Lead.
CPL thường được dùng trong những chiến dịch thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.
CPV là chi phí cho mỗi lượt xem video, thường xuất hiện trong các chiến dịch Video Advertising.
Cách một nền tảng tính “View” có thể khác nhau, vì vậy cần xem định nghĩa cụ thể trước khi so sánh.
Impression là số lần nội dung hoặc quảng cáo được hiển thị.
Một người có thể tạo ra nhiều Impression nếu nhìn thấy quảng cáo nhiều lần.
Reach là số người dùng riêng biệt đã được tiếp cận bởi nội dung hoặc quảng cáo.
Khác biệt cơ bản:
Reach = bao nhiêu người.
Impression = nội dung được hiển thị bao nhiêu lần.
Frequency cho biết trung bình một người đã nhìn thấy quảng cáo bao nhiêu lần.
Frequency quá thấp có thể khiến khách hàng chưa ghi nhớ, còn quá cao có thể gây cảm giác lặp lại hoặc nhàm chán.
CTR là tỷ lệ người nhìn thấy quảng cáo hoặc liên kết và thực hiện Click.
CTR thường được tính:
Số Click / Số Impression × 100%
CTR giúp đánh giá mức độ hấp dẫn của Creative, Headline và thông điệp.
Conversion là hành động mục tiêu mà doanh nghiệp muốn người dùng thực hiện.
Ví dụ:
Conversion Rate là tỷ lệ người thực hiện hành động mục tiêu trên tổng số người thuộc nhóm được đo.
Ví dụ, 100 người truy cập Landing Page và có 10 người điền Form thì Conversion Rate là 10%.
A/B Testing là phương pháp thử nghiệm hai phiên bản khác nhau để xem phiên bản nào tạo ra kết quả tốt hơn.
Có thể kiểm thử:
Mỗi lần test nên hạn chế thay đổi quá nhiều yếu tố cùng lúc để dễ xác định nguyên nhân tạo ra khác biệt.
Retargeting là hình thức quảng cáo lại đến những người đã từng tương tác với website, ứng dụng hoặc nội dung của thương hiệu.
Ví dụ, khách đã xem một sản phẩm nhưng chưa mua có thể tiếp tục nhìn thấy quảng cáo về chính sản phẩm đó.
Remarketing cũng hướng đến việc tiếp cận lại người dùng đã có tương tác trước đó.
Trong thực tế, Remarketing và Retargeting thường được dùng gần nghĩa nhau, dù một số tài liệu phân biệt Retargeting thiên về quảng cáo trả phí còn Remarketing có thể bao gồm Email và CRM.
Social Media Marketing là hoạt động sử dụng các nền tảng mạng xã hội để xây dựng thương hiệu, phân phối nội dung, tương tác và tạo chuyển đổi.
Các nền tảng phổ biến gồm:
Engagement là những hành động người dùng thực hiện với nội dung như:
Engagement giúp phản ánh mức độ người dùng thực sự phản ứng với nội dung thay vì chỉ nhìn thấy.
Engagement Rate là tỷ lệ tương tác của người dùng so với một mẫu số như Reach, Impression hoặc Followers.
Do mỗi nền tảng có thể sử dụng cách tính khác nhau, Marketer cần xác định rõ công thức trước khi so sánh kết quả.
Organic Reach là số người nhìn thấy nội dung mà thương hiệu không phải trả tiền quảng cáo để phân phối.
Organic Reach phụ thuộc vào:
Social Listening là quá trình theo dõi và phân tích các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội liên quan đến:
Social Listening giúp doanh nghiệp phát hiện xu hướng, phản hồi khách hàng và rủi ro truyền thông.
Community Management là hoạt động xây dựng, duy trì và tương tác với cộng đồng của thương hiệu.
Công việc có thể gồm:
Influencer Marketing là hình thức hợp tác với những cá nhân có ảnh hưởng để truyền tải thông điệp đến cộng đồng của họ.
Hiệu quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa:
KOL là người có chuyên môn, uy tín hoặc ảnh hưởng rõ rệt trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
KOL thường được lựa chọn khi thương hiệu muốn tăng độ tin cậy chuyên môn.
KOC là người tiêu dùng có khả năng tạo ảnh hưởng đến quyết định mua của cộng đồng thông qua việc review hoặc chia sẻ trải nghiệm sản phẩm.
KOC thường tập trung mạnh vào góc nhìn người dùng thực tế.
Hashtag là từ hoặc cụm từ được đặt sau dấu #, giúp gắn nội dung với một chủ đề hoặc chiến dịch.
Hashtag có thể phục vụ:
Social Proof là hiện tượng người dùng có xu hướng tin tưởng một sản phẩm hoặc lựa chọn khi thấy nhiều người khác đã sử dụng và đánh giá tích cực.
Social Proof có thể đến từ:
Livestream Marketing là hình thức sử dụng phát sóng trực tiếp để giới thiệu sản phẩm, tư vấn, tương tác hoặc bán hàng.
Livestream thường kết hợp:
Email Marketing là hoạt động sử dụng Email để truyền thông, nuôi dưỡng khách hàng, giới thiệu sản phẩm hoặc thúc đẩy chuyển đổi.
Email có thể được sử dụng cho:
Newsletter là Email được gửi định kỳ nhằm cung cấp thông tin, nội dung hoặc cập nhật đến danh sách người đăng ký.
Newsletter thường thiên về duy trì mối quan hệ lâu dài hơn là bán hàng trực tiếp trong mọi Email.
Open Rate phản ánh tỷ lệ Email được ghi nhận là đã mở so với số Email được gửi thành công.
Do các thay đổi về quyền riêng tư và cách hệ thống ghi nhận mở Email, Marketer không nên đánh giá toàn bộ hiệu quả chiến dịch chỉ dựa vào Open Rate.
CTR Email là tỷ lệ người nhận nhấp vào ít nhất một liên kết trong Email.
Chỉ số này giúp đánh giá mức độ nội dung và CTA có thúc đẩy người đọc thực hiện hành động hay không.
Bounce Rate trong Email Marketing là tỷ lệ Email không thể gửi thành công đến người nhận.
Có hai loại thường gặp:
Lưu ý: Bounce Rate trong Email khác với Bounce Rate trong Web Analytics.
Unsubscribe Rate là tỷ lệ người nhận chọn không tiếp tục nhận Email từ doanh nghiệp.
Tỷ lệ này tăng có thể là dấu hiệu:
CRM là hệ thống hoặc phương pháp quản lý mối quan hệ với khách hàng dựa trên dữ liệu và lịch sử tương tác.
CRM có thể lưu trữ:
CRM giúp Sales và Marketing phối hợp tốt hơn trong toàn bộ hành trình khách hàng.
Lead Nurturing là quá trình cung cấp nội dung và tương tác phù hợp để đưa Lead từ trạng thái quan tâm đến gần quyết định mua hơn.
Các hoạt động có thể gồm:
Lead Nurturing đặc biệt quan trọng với sản phẩm có chu kỳ ra quyết định dài.
MQL là Lead được Marketing đánh giá có mức độ quan tâm hoặc phù hợp đủ cao để tiếp tục được nuôi dưỡng hoặc chuyển sang bước tiếp theo.
Tiêu chí MQL có thể dựa trên:
SQL là Lead đã được đánh giá có khả năng mua cao hơn và đủ điều kiện để đội Sales trực tiếp tiếp cận.
Có thể hiểu đơn giản:
MQL = Marketing đánh giá có tiềm năng.
SQL = đủ điều kiện để Sales tập trung xử lý.
Lead Scoring là phương pháp chấm điểm Lead dựa trên mức độ phù hợp và hành vi để xác định Lead nào nên được ưu tiên.
Ví dụ, điểm có thể được cộng khi Lead:
Marketing Automation là việc sử dụng phần mềm để tự động hóa những hoạt động Marketing lặp lại.
Ví dụ:
Mục tiêu của Automation là giúp Marketing xử lý quy mô lớn hơn mà vẫn giữ được mức độ liên quan với từng nhóm khách hàng.
Customer Retention là khả năng doanh nghiệp duy trì khách hàng và thúc đẩy họ tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc mua lại.
Retention thường liên quan đến:
Churn Rate là tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Churn Rate đặc biệt quan trọng với các mô hình:
Tỷ lệ Churn cao có thể cho thấy vấn đề về sản phẩm, trải nghiệm hoặc mức độ phù hợp với khách hàng.
Nhóm thuật ngữ Digital Marketing trên giúp Newbie hiểu rõ hơn quá trình thu hút Traffic → tiếp cận người dùng → tạo tương tác → chuyển đổi thành Lead → nuôi dưỡng và giữ chân khách hàng. Trong thực tế, SEO, Paid Media, Social Media, Email và CRM thường hoạt động như những mắt xích trong cùng một Customer Journey thay vì tồn tại hoàn toàn tách biệt.
Đo lường giúp Marketer biết một chiến dịch đang tạo ra kết quả gì, chi phí bao nhiêu và có nên tiếp tục đầu tư hay không. Với Newbie, đây là nhóm thuật ngữ cần hiểu đúng vì nhiều chỉ số có tên gần giống nhau nhưng phản ánh những khía cạnh hoàn toàn khác nhau.
KPI là chỉ số hiệu suất chính được sử dụng để đánh giá mức độ hoàn thành một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ:
KPI cần gắn trực tiếp với mục tiêu. Không phải mọi Metric đều là KPI.
Metric là một dữ liệu định lượng dùng để theo dõi hoạt động Marketing.
Ví dụ:
Có thể hiểu đơn giản:
Metric = dữ liệu được theo dõi.
KPI = Metric quan trọng được chọn để đánh giá mục tiêu.
ROI là chỉ số phản ánh mức lợi nhuận thu được so với tổng chi phí đầu tư.
Công thức cơ bản:
ROI = (Lợi nhuận thu được - Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư × 100%
ROI có phạm vi rộng, có thể dùng để đánh giá một chiến dịch, dự án hoặc khoản đầu tư kinh doanh.
ROMI là chỉ số đo mức lợi nhuận hoặc giá trị tài chính thu được từ khoản đầu tư dành riêng cho Marketing.
ROMI giúp trả lời câu hỏi:
“Mỗi đồng đầu tư vào Marketing tạo ra bao nhiêu giá trị?”
Khác với ROI có phạm vi rộng, ROMI tập trung trực tiếp vào hiệu quả đầu tư Marketing.
ROAS đo doanh thu tạo ra trên mỗi đồng chi cho quảng cáo.
Công thức:
ROAS = Doanh thu từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo
Ví dụ, chi 10 triệu đồng quảng cáo và tạo ra 50 triệu đồng doanh thu thì ROAS = 5.
ROAS tập trung vào chi phí quảng cáo, trong khi ROI còn tính đến nhiều nhóm chi phí khác.
CAC là chi phí trung bình doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng mới.
CAC có thể bao gồm:
CAC giúp doanh nghiệp đánh giá việc tăng trưởng khách hàng có đang quá đắt hay không.
LTV hoặc CLV là tổng giá trị kinh tế mà một khách hàng có thể mang lại cho doanh nghiệp trong toàn bộ thời gian duy trì mối quan hệ.
Ví dụ, một khách hàng chi trung bình 1 triệu đồng/tháng và duy trì trong 24 tháng sẽ có giá trị vòng đời cao hơn người chỉ mua một lần.
Một nguyên tắc thường được xem xét là LTV cần đủ lớn so với CAC để mô hình tăng trưởng có tính bền vững.
Revenue là tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ hoạt động bán sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi trừ chi phí.
Revenue khác Profit:
Profit là phần giá trị còn lại sau khi doanh nghiệp lấy doanh thu trừ đi các khoản chi phí liên quan.
Marketer cần phân biệt Revenue và Profit vì một chiến dịch tạo doanh thu lớn chưa chắc tạo lợi nhuận tốt nếu chi phí quá cao.
Conversion Rate là tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mục tiêu trên tổng số người thuộc nhóm được đo.
Ví dụ:
1.000 người truy cập Landing Page, có 50 người đăng ký tư vấn.
Conversion Rate = 50 / 1.000 × 100% = 5%
Chỉ số này giúp đánh giá khả năng một trang, nội dung hoặc chiến dịch biến Traffic thành hành động mong muốn.
Trong Web Analytics, Bounce Rate thường được dùng để phản ánh tỷ lệ phiên truy cập có mức độ tương tác thấp hoặc không phát sinh thêm hành động đáng kể, tùy cách nền tảng phân tích định nghĩa.
Cần lưu ý Bounce Rate trên website khác Bounce Rate trong Email Marketing.
Khi phân tích chỉ số này, Marketer nên xem thêm:
Bounce Rate cao không phải lúc nào cũng có nghĩa nội dung kém.
Session là một nhóm các tương tác của người dùng với website trong một khoảng thời gian nhất định.
Một Session có thể bao gồm:
Một User có thể tạo ra nhiều Session.
User là người dùng riêng biệt được hệ thống ghi nhận truy cập website hoặc ứng dụng.
Ví dụ:
Một người truy cập website 5 lần có thể được tính là:
Tùy nền tảng và phương pháp tracking, cách xác định User có thể khác nhau.
Pageview là số lần một trang được tải hoặc xem.
Một User có thể tạo nhiều Pageview trong cùng một Session nếu họ xem nhiều trang hoặc quay lại cùng một trang.
Engagement Rate đo mức độ người dùng tương tác với nội dung hoặc nền tảng.
Tùy kênh, Engagement có thể bao gồm:
Do mỗi nền tảng có công thức khác nhau, cần xác định rõ mẫu số trước khi so sánh Engagement Rate giữa các kênh.
Attribution là quá trình xác định điểm chạm hoặc kênh Marketing nào đóng góp vào một Conversion.
Ví dụ, một khách hàng có thể:
Attribution giúp doanh nghiệp đánh giá mỗi kênh đã đóng vai trò gì trong hành trình này.
Attribution Model là quy tắc doanh nghiệp sử dụng để phân bổ giá trị Conversion cho các điểm chạm Marketing.
Một số mô hình phổ biến gồm:
Việc chọn mô hình khác nhau có thể khiến cùng một chiến dịch được đánh giá theo những cách rất khác nhau.
First-touch Attribution gán toàn bộ giá trị Conversion cho điểm chạm đầu tiên đưa khách hàng đến với thương hiệu.
Ví dụ, nếu khách hàng lần đầu biết thương hiệu qua TikTok, sau đó tìm Google và cuối cùng mua qua Email thì TikTok nhận toàn bộ credit.
Mô hình này hữu ích khi doanh nghiệp muốn đánh giá kênh tạo nhận biết ban đầu.
Last-touch Attribution gán toàn bộ giá trị Conversion cho điểm chạm cuối cùng trước khi khách hàng chuyển đổi.
Trong ví dụ trên, nếu Email là điểm chạm cuối thì Email nhận toàn bộ credit.
Nhược điểm là mô hình có thể bỏ qua vai trò của các kênh đã tạo nhận biết và nuôi dưỡng trước đó.
Marketing Analytics là quá trình thu thập, kết nối và phân tích dữ liệu Marketing nhằm hỗ trợ ra quyết định.
Marketing Analytics có thể giúp trả lời:
Mục tiêu cuối cùng không phải tạo càng nhiều báo cáo càng tốt, mà là biến dữ liệu thành quyết định Marketing tốt hơn.
Dashboard là giao diện tổng hợp các KPI và Metric quan trọng theo dạng trực quan để người dùng theo dõi nhanh tình trạng chiến dịch.
Một Dashboard Marketing có thể hiển thị:
Dashboard nên tập trung vào chỉ số phục vụ quyết định, tránh đưa quá nhiều dữ liệu nhưng không có hành động tiếp theo.
Cohort Analysis là phương pháp chia người dùng thành các nhóm có cùng đặc điểm hoặc cùng thời điểm bắt đầu hành vi để theo dõi kết quả theo thời gian.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể so sánh:
Qua đó, Marketer có thể đánh giá nhóm nào có Retention hoặc LTV tốt hơn.
Funnel Analysis là quá trình theo dõi tỷ lệ người dùng đi qua từng bước trong hành trình chuyển đổi.
Ví dụ:
10.000 lượt truy cập → 1.000 Lead → 300 cuộc tư vấn → 100 khách hàng
Qua Funnel Analysis, doanh nghiệp có thể nhận ra bước nào đang thất thoát nhiều nhất để ưu tiên tối ưu.
Incrementality đo lường phần kết quả thực sự được tạo thêm nhờ một hoạt động Marketing, thay vì những Conversion vốn vẫn xảy ra dù không chạy chiến dịch.
Ví dụ, một chiến dịch quảng cáo tạo 1.000 đơn hàng chưa chắc đồng nghĩa toàn bộ 1.000 đơn đều do quảng cáo tạo ra. Một phần khách hàng có thể vẫn mua ngay cả khi không nhìn thấy quảng cáo.
Incrementality giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi khó hơn:
“Marketing thực sự tạo thêm bao nhiêu kết quả?”
Nắm được nhóm thuật ngữ đo lường này giúp Newbie tránh nhìn một chỉ số riêng lẻ rồi kết luận cả chiến dịch thành công hay thất bại. Khi phân tích hiệu quả, nên đi theo logic mục tiêu → KPI → dữ liệu → nguyên nhân → hành động tối ưu, thay vì chỉ tập trung vào việc số liệu tăng hay giảm.
Sales và Marketing có nhiều điểm giao nhau trong quá trình thu hút, nuôi dưỡng và chuyển đổi khách hàng. Vì vậy, Newbie nên hiểu nhóm thuật ngữ dưới đây để phối hợp tốt hơn giữa hai bộ phận và đọc đúng các báo cáo liên quan đến Lead, Pipeline hay Revenue.
Lead là cá nhân hoặc tổ chức đã thể hiện một mức độ quan tâm nhất định đến sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.
Lead có thể đến từ:
Không phải mọi Lead đều sẵn sàng mua ngay.
Prospect là Lead đã được đánh giá có mức độ phù hợp cao hơn với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.
Thông thường, Prospect đáp ứng một số tiêu chí như:
Có thể hiểu:
Lead = đã thể hiện quan tâm.
Prospect = Lead có khả năng trở thành khách hàng cao hơn.
Opportunity là Prospect đã tiến đủ xa trong quá trình bán hàng để được xem là một cơ hội kinh doanh thực tế.
Ví dụ, khách hàng đã:
Opportunity thường xuất hiện trong Sales Pipeline.
Sales Funnel là mô hình mô tả quá trình khách hàng đi từ biết đến sản phẩm đến khi thực hiện mua hàng.
Một Funnel đơn giản có thể gồm:
Số lượng khách hàng thường giảm dần ở mỗi giai đoạn, tạo hình dạng giống chiếc phễu.
Marketing Funnel mô tả hành trình từ khi khách hàng nhận biết thương hiệu đến khi chuyển đổi và tiếp tục gắn bó.
Một cách chia phổ biến là:
Marketing Funnel thường có phạm vi rộng hơn Sales Funnel vì bao gồm cả hoạt động tạo nhận biết và nuôi dưỡng trước khi Sales tiếp cận.
Sales Pipeline là hệ thống theo dõi các cơ hội bán hàng đang ở giai đoạn nào trong quy trình Sales.
Ví dụ:
Lead → Đã liên hệ → Tư vấn → Gửi báo giá → Đàm phán → Chốt
Pipeline giúp Sales Manager theo dõi:
Pipeline Value là tổng giá trị tiềm năng của các cơ hội bán hàng đang nằm trong Pipeline.
Ví dụ, có 10 Opportunity với tổng giá trị hợp đồng dự kiến là 1 tỷ đồng thì Pipeline Value là 1 tỷ đồng.
Tuy nhiên, Pipeline Value không đồng nghĩa toàn bộ số tiền đó sẽ trở thành Revenue.
Win Rate là tỷ lệ Opportunity được chuyển thành khách hàng thành công.
Ví dụ:
20 Opportunity → 5 Deal được chốt.
Win Rate = 5 / 20 × 100% = 25%
Chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả của quy trình Sales.
Sales Cycle là khoảng thời gian từ khi một khách hàng tiềm năng bước vào quy trình bán hàng đến khi Deal được chốt.
Sales Cycle có thể ngắn hoặc dài tùy vào:
Deal là một cơ hội bán hàng cụ thể đang được Sales theo dõi hoặc đã được chốt.
Trong CRM, một Deal thường có:
Closing là giai đoạn Sales thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định cuối cùng và hoàn tất giao dịch.
Closing có thể bao gồm:
Closing hiệu quả cần dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng, không chỉ sử dụng kỹ thuật gây áp lực.
Upselling là kỹ thuật khuyến khích khách hàng lựa chọn phiên bản có giá trị cao hơn sản phẩm họ đang cân nhắc.
Ví dụ:
Khách hàng muốn mua gói Basic, doanh nghiệp đề xuất gói Premium có thêm tính năng phù hợp.
Mục tiêu là tăng giá trị đơn hàng đồng thời vẫn đảm bảo sản phẩm nâng cấp có ích cho khách hàng.
Cross-selling là đề xuất sản phẩm bổ sung có liên quan đến sản phẩm khách hàng đang mua.
Ví dụ:
Khác biệt:
Upselling = mua phiên bản cao hơn.
Cross-selling = mua thêm sản phẩm liên quan.
Customer Acquisition là quá trình biến người chưa phải khách hàng thành khách hàng thực tế.
Quá trình này có thể gồm:
Hiệu quả Customer Acquisition thường được đánh giá cùng CAC.
Customer Retention là khả năng doanh nghiệp duy trì khách hàng hiện tại và thúc đẩy họ tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc mua lại.
Retention tốt thường giúp:
Repeat Purchase là hành vi khách hàng tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ sau giao dịch đầu tiên.
Tỷ lệ mua lại có thể phản ánh:
Referral là việc khách hàng hiện tại hoặc đối tác giới thiệu khách hàng mới cho doanh nghiệp.
Referral có thể đến từ:
Khách hàng đến từ Referral thường có mức độ tin tưởng ban đầu cao hơn vì được giới thiệu bởi người họ biết.
Sales Enablement là hệ thống nội dung, công cụ, dữ liệu và đào tạo giúp đội Sales bán hàng hiệu quả hơn.
Marketing có thể hỗ trợ Sales bằng:
Sales Enablement là điểm giao quan trọng giữa Sales và Marketing.
SLA là thỏa thuận về mức độ dịch vụ hoặc trách nhiệm giữa các bên.
Trong Sales – Marketing, SLA có thể quy định:
SLA giúp hạn chế tình trạng Marketing cho rằng đã tạo đủ Lead nhưng Sales lại đánh giá Lead không chất lượng.
Revenue là tổng doanh thu tạo ra từ hoạt động bán hàng trước khi trừ chi phí.
Trong mô hình Revenue Marketing, Marketing không chỉ được đánh giá bằng Traffic hay Lead mà còn cần xem mức đóng góp vào doanh thu.
Revenue Growth là mức tăng doanh thu của doanh nghiệp giữa hai kỳ.
Ví dụ:
Doanh thu năm trước là 10 tỷ đồng, năm nay là 12 tỷ đồng.
Revenue Growth = (12 - 10) / 10 × 100% = 20%
Chỉ số này giúp đánh giá tốc độ tăng trưởng kinh doanh theo thời gian.
AOV là số tiền trung bình khách hàng chi cho mỗi đơn hàng.
Công thức:
AOV = Tổng doanh thu / Tổng số đơn hàng
Doanh nghiệp có thể tăng AOV thông qua:
Customer Acquisition Funnel mô tả quá trình doanh nghiệp đưa một người từ chưa biết thương hiệu đến trở thành khách hàng.
Ví dụ:
Awareness → Website Visit → Lead → MQL → SQL → Opportunity → Customer
Funnel này giúp Marketing và Sales cùng nhìn thấy điểm nào đang mất nhiều khách hàng nhất.
Lead Handoff là quá trình Marketing chuyển một Lead đủ điều kiện sang Sales để tiếp tục tư vấn.
Một quy trình bàn giao tốt cần xác định:
Lead Handoff kém có thể khiến Lead chất lượng bị bỏ lỡ dù Marketing đã tạo ra đủ cơ hội.
Đây là hai trạng thái thường dùng trong CRM để đánh dấu kết quả cuối cùng của Opportunity:
Phân tích lý do Closed-Lost giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng từ chối vì giá, đối thủ, timing, tính năng hay lý do khác để cải thiện cả Marketing lẫn Sales.
Nhóm thuật ngữ Sales – Marketing này giúp Newbie hiểu rõ hơn hành trình Lead → Prospect → Opportunity → Customer → Retention, đồng thời thấy được vai trò phối hợp giữa Marketing và Sales trong việc tạo Revenue.
Có thể bạn quan tâm: CÁC VỊ TRÍ KINH DOANH ĐANG TUYỂN TẠI HBR HOLDINGS
Nhiều thuật ngữ Marketing có ý nghĩa gần nhau hoặc thường xuất hiện trong cùng một bối cảnh nên Newbie rất dễ dùng nhầm. Dưới đây là những cặp khái niệm cần phân biệt rõ khi học và làm việc thực tế.
Ví dụ, phụ huynh mua khóa học cho con thì phụ huynh là Customer, còn người con là Consumer.
Target Audience thường cụ thể và hẹp hơn Target Market.
Ví dụ, “cần di chuyển” là Need, còn “muốn mua ô tô” là Want.
Có thể nhớ nhanh:
Identity = thương hiệu muốn trở thành ai.
Image = khách hàng nghĩ thương hiệu là ai.
Recognition thiên về nhận ra, Recall thiên về tự nhớ đến.
Branding có thể được xem là một phần quan trọng trong chiến lược Marketing tổng thể.
Có thể hiểu:
Strategy = đi đâu và vì sao.
Plan = làm gì, khi nào và ai làm.
Trong thực tế, hai kỹ năng này thường được kết hợp trong cùng một chiến dịch.
Ví dụ, 1 người nhìn thấy quảng cáo 4 lần thì có thể tạo ra:
Reach = 1
Impression = 4
CPC thường phù hợp khi quan tâm đến Traffic hoặc hành động nhấp, còn CPM thường được dùng nhiều trong các chiến dịch thiên về độ phủ và nhận diện.
CPL chỉ tập trung vào Lead, còn CPA có thể áp dụng cho nhiều hành động khác như đăng ký, mua hàng hoặc tải ứng dụng.
Newbie có thể nhớ nhanh:
SEO = Organic.
SEM/Paid Search = trả phí.
Hai thuật ngữ này thường được dùng gần nghĩa nhau.
Theo cách phân biệt phổ biến:
Trong thực tế, nhiều nền tảng và doanh nghiệp vẫn sử dụng hai thuật ngữ này thay thế cho nhau.
Có thể hiểu:
Lead = quan tâm.
Prospect = quan tâm + phù hợp.
Thông thường, MQL sẽ được đánh giá thêm trước khi trở thành SQL.
Marketing Funnel thường rộng hơn và bắt đầu sớm hơn Sales Funnel.
Có thể nhớ:
Funnel = nhìn từ phía khách hàng.
Pipeline = nhìn từ phía đội Sales.
Ví dụ:
ROAS chỉ tập trung vào Ad Spend nên không thể thay thế hoàn toàn ROI.
CPL đo chi phí tạo Lead, còn CAC phản ánh chi phí có khách hàng thực sự.
Một doanh nghiệp có thể có CPL thấp nhưng CAC vẫn cao nếu tỷ lệ Lead chuyển thành khách hàng thấp.
Doanh thu tăng chưa chắc lợi nhuận tăng nếu chi phí tăng nhanh hơn.
Acquisition giúp mở rộng tệp khách hàng, còn Retention giúp tăng giá trị lâu dài từ tệp đã có.
Organic thường cần thời gian tích lũy, trong khi Paid có thể tạo Traffic nhanh hơn nhưng phụ thuộc ngân sách.
Có thể hiểu:
Mọi KPI đều là Metric, nhưng không phải mọi Metric đều là KPI.
Hai chỉ số thường được đọc cùng nhau để đánh giá tính bền vững của hoạt động tăng trưởng. Nếu chi phí thu hút khách hàng quá cao so với giá trị họ mang lại, mô hình kinh doanh có thể gặp vấn đề.
Việc phân biệt rõ những cặp thuật ngữ trên sẽ giúp Newbie đọc báo cáo, trao đổi với các bộ phận và phân tích dữ liệu chính xác hơn, thay vì dùng các khái niệm có vẻ giống nhau như thể chúng hoàn toàn tương đương.
Với hơn 100 thuật ngữ Marketing, cách học hiệu quả không phải là cố gắng ghi nhớ toàn bộ trong một lần. Newbie nên học theo nhóm chủ đề, ngữ cảnh sử dụng và mối quan hệ giữa các khái niệm để dễ nhớ và áp dụng hơn.
Quan trọng nhất, Newbie không cần thuộc lòng toàn bộ thuật ngữ Marketing ngay từ đầu. Hãy ưu tiên hiểu những khái niệm xuất hiện thường xuyên trong công việc hiện tại, sau đó mở rộng dần sang các nhóm chuyên môn khác. Khi đã hiểu được mối liên hệ giữa các thuật ngữ, việc đọc tài liệu, trao đổi với đồng nghiệp và phân tích chiến dịch cũng sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Hiểu đúng các thuật ngữ Marketing là bước đầu để Newbie đọc brief, phân tích dữ liệu và phối hợp hiệu quả với các bộ phận. Nhưng để phát triển nhanh hơn, Marketer còn cần một môi trường cho phép liên tục học hỏi, thử nghiệm và chuyển kiến thức thành kết quả thực tế.
Tại HBR Holdings, văn hóa học tập, sáng tạo và cải tiến được chú trọng trong quá trình phát triển đội ngũ. Nhân sự có cơ hội tham gia đào tạo, tiếp cận nhiều bài toán thực tế và từng bước nâng cao năng lực chuyên môn trong hệ sinh thái giáo dục của HBR Holdings.
Nếu bạn đang muốn bắt đầu hoặc phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực Content – Marketing, HBR Holdings hiện có các cơ hội:
Đây là những vị trí phù hợp với ứng viên muốn rèn luyện khả năng sáng tạo nội dung, phát triển tư duy truyền thông và tích lũy kinh nghiệm thực chiến trong môi trường đề cao hiệu suất, học hỏi và phát triển năng lực.
Bạn có thể theo dõi trang tuyển dụng của HBR Holdings để xem JD chi tiết và cập nhật các cơ hội nghề nghiệp mới nhất.
Nắm vững các thuật ngữ Marketing giúp Newbie đọc hiểu tài liệu nhanh hơn, trao đổi chính xác hơn và từng bước hình thành tư duy chuyên môn. Thay vì cố ghi nhớ toàn bộ 100+ khái niệm cùng lúc, hãy ưu tiên những thuật ngữ thường gặp trong công việc, sau đó mở rộng dần theo từng mảng như Branding, Content, Digital Marketing, Analytics và Sales.
HBR Holdings tổ chức đào tạo nội bộ về ứng dụng AI trong Marketing và bán hàng, giúp đội ngũ cập nhậ...
AI In Action giúp đội ngũ HBR Holdings cập nhật kiến thức, ứng dụng AI nhằm nâng cao hiệu suất Sales...
Tham khảo 10+ mẫu đăng bài tuyển dụng trên Facebook theo từng vị trí, kèm cách viết nội dung rõ ràng...
Tham khảo mẫu CV kế toán nội bộ chuyên nghiệp cho người có kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm và sinh...
Employer branding là gì? Tìm hiểu vai trò, lợi ích và cách xây dựng thương hiệu tuyển dụng hiệu quả...